| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| factory, plant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ sở sản xuất công nghiệp, sử dụng máy móc hiện đại và dùng một nguồn năng lượng tương đối lớn | nhà máy đường ~ nhà máy dệt ~ làm việc ở nhà máy |
Lookup completed in 174,088 µs.