| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blue blood | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Crack | Nghệ sĩ nhà nòi | A crack artist | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | gia đình có truyền thống về một nghề hay một lĩnh vực nào đó, có người giỏi, thạo về nghề hay lĩnh vực ấy | một tay vật nhà nòi ~ con nhà nòi |
Lookup completed in 60,673 µs.