| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| government, state | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức, đứng đầu là chính phủ, quản lí công việc chung của một nước | nhà nước Việt Nam ~ cải cách bộ máy nhà nước |
| N | phạm vi cả nước | ngân hàng nhà nước ~ doanh nghiệp nhà nước |
Lookup completed in 174,562 µs.