| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| school | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trường học [nói khát quát] | rời ghế nhà trường |
| N | những người làm công tác quản lí, giảng dạy ở trường học [nói tổng quát] | học giỏi nên được nhà trường cấp học bổng |
Lookup completed in 177,016 µs.