bietviet

nhát gừng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [cách nói] từng lời ngắn và rời rạc, tỏ ý lúng túng hoặc không muốn nói chuyện nói nhát gừng ~ trả lời nhát gừng

Lookup completed in 60,776 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary