| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| human strength, force, power, manpower | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức người, về mặt sử dụng trong lao động sản xuất | nguồn nhân lực ~ đào tạo nhân lực ~ tập trung toàn bộ nhân lực cho công việc |
Lookup completed in 170,433 µs.