| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| human rights, civil rights | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quyền căn bản của con người, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do đi lại, v.v. [nói khái quát] | vi phạm nhân quyền ~ tôn trọng nhân quyền |
Lookup completed in 179,718 µs.