bietviet

nhân sinh quan

Vietnamese → English (VNEDICT)
outlook on life
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N quan niệm thành hệ thống về cuộc đời, về ý nghĩa và mục đích sống của con người nhân sinh quan Phật giáo

Lookup completed in 66,397 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary