| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| label, brand, trade-mark | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dấu hiệu riêng của nơi sản xuất, được dán hoặc in trên mặt hàng | nhãn hiệu của sản phẩm ~ hàng may mặc mang nhãn hiệu Việt Nam |
Lookup completed in 173,712 µs.