| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| big longan | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhãn quả to, cùi dày, mọng nước và rất ngọt [thường phải đan lồng bao lấy chùm quả ở trên cây để chống dơi và chim chóc phá hại] | |
Lookup completed in 64,754 µs.