| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| aluminum | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kim loại nhẹ, màu trắng, khó gỉ, dễ dát mỏng, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, dùng để chế hợp kim dùng trong công nghiệp hoặc làm đồ dùng hằng ngày | mâm nhôm ~ chậu nhôm |
| Compound words containing 'nhôm' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hợp kim nhôm | 0 | aluminum alloy |
| mặt mũi nhôm nham | 0 | to have a smeared face |
| nhôm nham | 0 | smeared, dirty |
| nhôm nhoam | 0 | nham nhở, bẩn thỉu |
Lookup completed in 175,395 µs.