bietviet

nhúc nhắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
stir, move
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bước từng bước một cách khó khăn, chậm chạp chân đi nhúc nhắc ~ bị đau nhưng cũng cố nhúc nhắc đi
V như nhúc nhích ngồi im không nhúc nhắc

Lookup completed in 57,020 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary