| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ear | |||
| Compound words containing 'nhĩ' (13) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 96 | Turkey, Turkish |
| tâm nhĩ | 42 | auriche |
| màng nhĩ | 20 | ear-drum |
| mộc nhĩ | 9 | Jew’s ear |
| Ba Nhĩ Cán | 1 | (the) Balkans |
| bạt nhĩ | 0 | to box the ears, slap the face |
| nghịch nhĩ | 0 | unpleasant to the ears, unacceptable |
| người Ái Nhĩ Lan | 0 | Irishman |
| nhĩ châm | 0 | châm vào các huyệt ở vành tai để chữa bệnh |
| nhĩ mục | 0 | ear and eye |
| nhĩ mục quan chiêm | 0 | public eye, everybody’s very eyes |
| nhầu nhĩ | 0 | [mặt] có nhiều nếp nhăn |
| Ái Nhĩ Lan | 0 | Ireland, Irish, Eire |
Lookup completed in 168,619 µs.