| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hang on | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hang on | Nhũng nhẵng theo mẹ | To hang on to one's mother | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | lôi thôi, làm vướng víu | đôi quang gánh nhũng nhẵng trên vai |
| A | dằng dai, lằng nhằng, không dứt khoát | con chó nhũng nhẵng bám theo chủ |
| A | hờn dỗi, làm nũng | nhũng nhẵng với chồng ~ nhũng nhẵng như trẻ con |
Lookup completed in 62,531 µs.