bietviet

nhưng

Vietnamese → English (VNEDICT)
but, yet
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
C từ biểu thị điều sắp nêu ra ngược lại với ý do điều vừa nói đến có thể gợi ra việc nhỏ nhưng ý nghĩa lớn ~ nói nhỏ nhưng vẫn nghe thấy ~ hứa nhưng không thực hiện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 42,377 occurrences · 2531.94 per million #38 · Essential

Lookup completed in 526,682 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary