bietviet

nhạc đồng quê

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thể loại nhạc có xuất xứ từ những vùng nông thôn của dân da màu ở Nam Mĩ, thường có phần đệm đơn giản, chủ yếu là nhạc cụ gõ

Lookup completed in 63,087 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary