bietviet

nhạc sống

Vietnamese → English (VNEDICT)
live music
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhạc do một nhóm người biểu diễn, phục vụ trực tiếp tại các cuộc vui, ở nhà hàng, phòng nhảy, v.v. [phân biệt với nhạc được phát lại từ băng, đĩa]

Lookup completed in 66,049 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary