bietviet
main
→ search
nhạt phèo
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
rất nhạt, tựa như không có chút mùi vị gì
canh nhạt phèo ~ rượu nhạt phèo
A
rất nhạt, không có sức hấp dẫn, không gây được chút hứng thú nào
câu chuyện nhạt phèo
Lookup completed in 62,638 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary