bietviet

nhẫn nhịn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chịu nhịn, chịu dằn lòng xuống để tránh xung đột chị nhẫn nhịn chịu đựng cho gia đình êm ấm ~ tôi đã nhẫn nhịn bao lâu nay

Lookup completed in 66,224 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary