| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| day; Japan, Japanese | |||
| Compound words containing 'nhật' (85) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Nhật Bản | 5,857 | Japan, Japanese |
| cập nhật | 810 | to revise, update; up to date |
| nhật ký | 330 | diary, journal |
| sinh nhật | 301 | birthday |
| chủ nhật | 298 | Sunday |
| chữ nhật | 252 | |
| nhật báo | 148 | daily, daily paper, daily newspaper |
| nhật thực | 110 | solar eclipse |
| người Nhật | 86 | Japanese (persons) |
| thường nhật | 60 | daily, everyday |
| Nhật Hoàng | 38 | Japanese emperor |
| cận nhật | 27 | |
| chúa nhật | 21 | |
| nhật nguyệt | 21 | the sun and the moon |
| nhật hoa | 19 | solar corona |
| hình chữ nhật | 14 | rectangle |
| nhật quang | 9 | sunlight |
| nhật lệnh | 6 | order of the day |
| nhật trình | 5 | daily |
| xuân nhật | 5 | spring days |
| bạch nhật | 3 | broad daylight |
| nhật dụng | 3 | necessary for everyday, for everyday use |
| nhật kí | 3 | những điều ghi chép hằng ngày [nói tổng quát] |
| quà sinh nhật | 3 | birthday present |
| bình nhật | 2 | usual, ordinary |
| cách nhật | 2 | Every other day |
| cát nhật | 2 | lucky day |
| hướng nhật | 2 | sunflower, heliotrope |
| sổ nhật ký | 2 | diary |
| độ nhật | 2 | to earn one’s living or one’s bread or one’s daily bread |
| công nhật | 1 | to be paid by the day |
| húy nhật | 1 | anniversary of the death (of someone) |
| nhật kỳ | 1 | deadline, schedule |
| nhật tụng | 1 | daily (prayer) |
| tuần nhật | 1 | decade, period of ten days, week |
| an nhật | 0 | Sabbath, holy day |
| bách nhật | 0 | a ceremony for the hundredth day after death |
| bèo nhật bản | 0 | water hyacinth |
| bất nhật | 0 | any day in the future, any coming day impossible to fix |
| bắt nguồn từ tiếng Nhật | 0 | to come from Japanese |
| chủ nhật trời mưa, nằm khàn ở nhà | 0 | to be at a loose end at home on a rainy Sunday |
| chủ nhật tới | 0 | next Sunday |
| dân số Nhật Bản | 0 | the population of Japan |
| giá nhân công Nhật quá cao | 0 | the high cost of Japanese labor |
| giấy nhật trình | 0 | newspaper |
| hình hộp chữ nhật | 0 | rectangular parallelepiped |
| hòa ước đội Nhật | 0 | Japanese Peace Treaty |
| hôm chủ nhật | 0 | Sunday |
| không giống như nhật thực | 0 | unlike a solar eclipse |
| khởi sự từ hôm chủ nhật | 0 | beginning on Sunday, starting on Sunday |
| kinh nhật tụng | 0 | daily prayer |
| kỵ nhật | 0 | death anniversary |
| lánh sang Nhật | 0 | to escape from Japan |
| lễ giáng sinh nhằm ngày chủ nhật | 0 | Christmas falls on a Sunday |
| lối chữ viết thuần Nhật Bản | 0 | a purely Japanese writing system |
| mức đầu tư của Nhật Bản đã sụt giảm đáng kể | 0 | the level of Japanese investment has declined considerably |
| ngày chủ nhật | 0 | Sunday |
| người Nhật Bản | 0 | Japanese (person) |
| nhật dạ | 0 | day and night |
| nhật khuê | 0 | sundial |
| nhật kế | 0 | heliometer |
| nhật quỳ | 0 | sunflower |
| nhật xạ | 0 | solar radiation |
| nhật ấn | 0 | dấu của bưu điện có khắc tên bưu cục và ngày, tháng, năm được đóng dấu trên thư từ, bưu phẩm, v.v. |
| nước Nhật | 0 | Japan |
| nội nhật | 0 | within a day |
| nội nhật ngày hôm nay | 0 | within today |
| phép đo nhật xạ | 0 | actinometry |
| quốc hội Nhật Bản | 0 | National Diet (of Japan) |
| sinh hoạt thường nhật | 0 | everyday life |
| sinh trương tại Nhật Bản | 0 | to grow up in Japan |
| sốt cách nhật | 0 | recurring fever |
| sốt rét cách nhật | 0 | recurrent malaria |
| thuộc miền đông Nhật Bản | 0 | in the eastern region, east of Japan |
| Tiêu Chuẩn Kỹ Nghệ Nhật Bản | 0 | Japanese Industry Standard (JIS) |
| tiếng Nhật Bản | 0 | Japanese (language) |
| Trung Quốc thua Nhật Bản | 0 | China lost to Japan |
| trực nhật | 0 | to be on duty, on duty |
| viết nhật ký | 0 | to write up one’s diary |
| về Nhật | 0 | to Japan |
| âm Nhật | 0 | Japanese reading (of a Chinese character), kun-yomi |
| ăn mừng sinh nhật | 0 | to celebrate a birthday |
| đàn nhật | 0 | xem đàn tàu |
| đặt chân lên đất Nhật Bản | 0 | to set foot on Japanese soil |
| đời sống thường nhật | 0 | everyday life |
Lookup completed in 156,768 µs.