bietviet

nhật ấn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dấu của bưu điện có khắc tên bưu cục và ngày, tháng, năm được đóng dấu trên thư từ, bưu phẩm, v.v.

Lookup completed in 71,260 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary