bietviet

nhắn tìm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tìm, hỏi tin tức bằng cách nhắn tin trên các phương tiện thông tin đại chúng họ đang nhắn tìm người thân bị lạc

Lookup completed in 125,376 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary