bietviet

nhẹ bỗng

Vietnamese → English (VNEDICT)
feather light
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A nhẹ đến mức gây cảm giác như không có trọng lượng, dễ dàng nhấc lên cao cái túi nhẹ bỗng ~ trả được nợ, thấy nhẹ bỗng cả người

Lookup completed in 62,399 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary