bietviet

nhẹ nhàng

Vietnamese → English (VNEDICT)
light, mild, gentle, soft
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Light Bước đi nhẹ nhàng | Light steps
Light Công việc nhẹ nhàng | A light piece of work
Mild; gentle Câu trả lời nhẹ nhàng | A mild answer
Mild; gentle Nói giọng nhẹ nhàng | To speak in a gentle voice
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tính chất nhẹ, không gây cảm giác gì nặng nề hoặc khó chịu công việc nhẹ nhàng ~ hương thơm nhẹ nhàng ~ nhẹ nhàng đứng dậy
A có cảm giác khoan khoái, dễ chịu vì không vướng bận gì tâm hồn nhẹ nhàng, khoan khoái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 375 occurrences · 22.41 per million #3,709 · Intermediate

Lookup completed in 160,679 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary