nhẹ nhàng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| light, mild, gentle, soft |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Light |
Bước đi nhẹ nhàng | Light steps |
|
Light |
Công việc nhẹ nhàng | A light piece of work |
|
Mild; gentle |
Câu trả lời nhẹ nhàng | A mild answer |
|
Mild; gentle |
Nói giọng nhẹ nhàng | To speak in a gentle voice |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
có tính chất nhẹ, không gây cảm giác gì nặng nề hoặc khó chịu |
công việc nhẹ nhàng ~ hương thơm nhẹ nhàng ~ nhẹ nhàng đứng dậy |
| A |
có cảm giác khoan khoái, dễ chịu vì không vướng bận gì |
tâm hồn nhẹ nhàng, khoan khoái |
Lookup completed in 160,679 µs.