bietviet

nhễ nhại

Vietnamese → English (VNEDICT)
sweat abundantly, be all of a sweat, sponge down
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở trạng thái ướt đẫm, chảy thành dòng [thường nói về mồ hôi] mồ hôi mồ kê nhễ nhại
A thuần một màu [thường là trắng hoặc đen] ở mức độ cao, trông như bóng lên da trắng nhễ nhại ~ tường quét hắc ín đen bóng nhễ nhại

Lookup completed in 120,470 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary