| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| two | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận sinh sản của hoa | nhị hoa |
| N | bộ phận sinh sản đực của hoa, thường nằm ngoài nhuỵ và trong cánh hoa, mang bao phấn chứa hạt phấn | |
| N | nhạc khí có hai dây tơ, kéo bằng vĩ làm bằng lông đuôi ngựa, mặt bầu cộng hưởng thường bịt da rắn | đàn nhị ~ kéo nhị |
| Compound words containing 'nhị' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhị phân | 178 | binary |
| đệ nhị | 51 | second |
| nhị nguyên | 43 | dualistic |
| tế nhị | 42 | subtle, delicate, sticky |
| nhị phẩm | 22 | civilian second mandarin grade |
| đàn nhị | 11 | Vietnamese two-chord fiddle |
| nhị thức | 8 | binomial |
| nhị giáp | 6 | second grade (doctorate) |
| nhị diện | 5 | dihedral |
| nhuần nhị | 3 | refined and subtle, decent, proper, decorous, becoming |
| nhị nguyên luận | 2 | dualism |
| nhị thể | 2 | two-colored |
| nhị tâm | 2 | double-faced, double-dealing |
| thập nhị chi | 2 | the twelve earth’s stems cyclical terms |
| ý nhị | 1 | delicate, subtle, delicacy, nicety, sensitiveness, sensibility |
| bầu nhị cái | 0 | gynecium |
| con người nhị tâm | 0 | a double-faced person |
| cơ nhị đẩu | 0 | bicep |
| góc nhị diện | 0 | hình lập nên bởi hai nửa mặt phẳng xuất phát từ một đường thẳng chung |
| hệ đếm nhị phân | 0 | binary numeration |
| lớp đệ nhị | 0 | 11th grade |
| mèo nhị thể | 0 | mèo có bộ lông có hai màu, thường là vàng và trắng |
| nhị cái | 0 | pistil |
| nhị hỉ | 0 | newlyweds first visit to the bride ‘s family |
| nhị hỷ | 0 | xem nhị hỉ |
| nhị trùng âm | 0 | diphthong |
| nhị viện chế | 0 | bicameralism |
| nhị đực | 0 | stamen |
| thuyết nhị nguyên | 0 | quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới có hai nguồn gốc đầu tiên đối lập nhau, là vật chất và tinh thần; trái với thuyết nhất nguyên |
| trong đẹ nhị lục cá nguyệt 1998 | 0 | in the 2nd half of 1998 |
| trung học đệ nhị | 0 | high school |
| tìm kiếm nhị phân | 0 | binary search |
| đệ nhị thế chiến | 0 | World War II, Second World War |
| ảnh nhị phân | 0 | bit image |
Lookup completed in 187,038 µs.