bietviet

nhanh

Vietnamese → English (VNEDICT)
fast, rapid, quick, speedy
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj fast; rapid; quick xe chạy nhanh | fast card
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường xe chạy quá nhanh ~ nói nhanh lên ~ tốc độ phát triển rất nhanh ~ đồng hồ chạy nhanh
A có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt nhanh chân chạy thoát ~ nhanh mắt nhìn thấy trước ~ nhanh mồm nhanh miệng
A [việc làm] chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn đọc lướt nhanh ~ bản tin nhanh ~ tóm tắt nhanh các sự kiện
A tỏ ra có khả năng tiếp thu, phản ứng, hoạt động ngay tức khắc hoặc liền sau một thời gian rất ngắn ứng đáp nhanh ~ nhanh hiểu bài ~ xử trí nhanh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 3,244 occurrences · 193.82 per million #610 · Core

Lookup completed in 168,576 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary