| Compound words containing 'nhiệt' (103) |
| word |
freq |
defn |
| nhiệt độ |
3,046 |
temperature, degree of heat |
| nhiệt đới |
1,898 |
tropic (torrid) zone |
| cận nhiệt đới |
338 |
subtropical zone |
| nhiệt tình |
206 |
enthusiasm, zeal, fervor, ardor; enthusiastic, zealous, fervent |
| nồng nhiệt |
132 |
warm, ardent, fervid |
| cách nhiệt |
92 |
heat shield (e.g. on the space shuttle) |
| nhiệt huyết |
85 |
zeal, enthusiasm |
| nhiệt thành |
63 |
fervent |
| thân nhiệt |
62 |
blood heat, body temperature |
| cuồng nhiệt |
60 |
madly violent, excessive |
| nhiệt điện |
59 |
thermoelectricity; thermoelectric, thermoelectrical |
| địa nhiệt |
57 |
geothermy |
| nhiệt liệt |
48 |
warmly, vehement, wild |
| nhiệt lượng |
47 |
calorie |
| truyền nhiệt |
43 |
to transfer heat |
| giải nhiệt |
39 |
antipyretic, heat-relieving |
| chịu nhiệt |
35 |
impervious to heat, refractory, heatproof |
| nhiệt hạch |
35 |
thermonuclear |
| nhiệt năng |
29 |
calorific energy |
| nhiệt kế |
28 |
thremometer |
| náo nhiệt |
22 |
animated, eventful, bustling |
| nhiệt tâm |
17 |
enthusiasm, zeal |
| quá nhiệt |
17 |
overheated |
| đoạn nhiệt |
15 |
adiabatic |
| nhiệt dung |
13 |
thermal capacity |
| nhiệt phân |
13 |
pyrolysis; thremolysis |
| nhiệt động học |
13 |
thermodynamics |
| dẫn nhiệt |
12 |
to conduct heat |
| sinh nhiệt |
10 |
pyrogenetic |
| đẳng nhiệt |
10 |
isothermal |
| giảm nhiệt |
9 |
febrifugal |
| nhiệt luyện |
8 |
thermal treatment |
| điều nhiệt |
5 |
thermoregulator |
| biến nhiệt |
4 |
(sinh học) Poikilothermic |
| toả nhiệt |
4 |
[hiện tượng] toả nhiệt lượng ra môi trường xung quanh |
| phát nhiệt |
3 |
exothermal, exothermic |
| tỏa nhiệt |
3 |
to spread or radiate heat |
| hàn nhiệt |
2 |
fever |
| nhiệt biểu |
2 |
thermometer |
| ẩn nhiệt |
2 |
latent heat |
| cặp nhiệt |
1 |
to take temperature (of a patient); clinical thermometer |
| hóa nhiệt |
1 |
thermochemical |
| nhiệt hóa học |
1 |
thermochemistry |
| nhiệt học |
1 |
thremology |
| nhiệt lực |
1 |
thermal energy |
| nhiệt đới hóa |
1 |
to tropicalize |
| sự náo nhiệt |
1 |
animation |
| á nhiệt đới |
1 |
subtropical |
| bày tỏ nhiệt tâm |
0 |
to show enthusiasm |
| bão nhiệt đới |
0 |
tropical storm |
| bình giảm nhiệt |
0 |
radiator |
| bầu nhiệt huyết |
0 |
enthusiasm |
| bệnh nhiệt đới |
0 |
tropical sickness, disease |
| bệnh tật nhiệt đới |
0 |
tropical disease, illness |
| bức xạ phát nhiệt |
0 |
caloricfic radiations |
| chất dẫn nhiệt |
0 |
heat-conducting substance |
| giữ nhiệt độ thăng bằng |
0 |
maintain an even, steady temperature |
| hiệu ứng nhiệt |
0 |
calorific effect |
| hóa học cao nhiệt |
0 |
pyrochemistry |
| máy phát nhiệt điện |
0 |
thermo-electric generator |
| máy điều hoà nhiệt độ |
0 |
máy có tác dụng điều hoà để làm ấm, làm mát không khí trong phòng |
| máy điều hòa nhiệt độ |
0 |
air conditioning |
| nguồn phát nhiệt |
0 |
a source of heat |
| nhiệt giai |
0 |
temperature scale |
| nhiệt hoá học |
0 |
bộ môn hoá học nghiên cứu hiệu ứng nhiệt của các phản ứng hoá học |
| nhiệt liệu pháp |
0 |
deep-heat treatment, thermotherapy |
| nhiệt làm nước bay thành hơi |
0 |
heat evaporates water into steam |
| nhiệt lượng kế |
0 |
calorimeter |
| nhiệt nghiệm |
0 |
thermoscope |
| nhiệt phản ứng |
0 |
chemical reaction heat |
| nhiệt quyển |
0 |
thremosphere |
| nhiệt thán |
0 |
bệnh truyền nhiễm của gia súc, gây chảy máu ở mũi, miệng, lỗ đít, bụng trướng to |
| nhiệt tính |
0 |
warmly, enthusiastically |
| nhiệt đông đặc |
0 |
condensation heat |
| nhiệt độ celsius |
0 |
xem thang nhiệt độ Celsius |
| nhiệt độ Celsius |
0 |
xem thang nhiệt độ Celsius |
| nhiệt độ fahrenheit |
0 |
xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| nhiệt độ Fahrenheit |
0 |
xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| nhiệt độ không khí |
0 |
nhiệt độ đo trong bóng râm ở nơi thoáng đãng |
| nhiệt độ kế |
0 |
thermometer |
| nhiệt độ tới hạn |
0 |
nhiệt độ mà trên đó trạng thái khí không thể chuyển thành trạng thái lỏng, dù có tăng áp suất |
| nhiệt đới hoá |
0 |
làm cho những thứ sản xuất ở xứ lạnh thích hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới |
| nhà máy nhiệt điện |
0 |
thermal power station, thermoelectric plant |
| năng lượng nhiệt hạch |
0 |
fusion power, thermonuclear energy |
| phát nhiệt xạ |
0 |
thermionic emission |
| phản ứng thu nhiệt |
0 |
endothermic reaction |
| thang nhiệt độ celsius |
0 |
thang nhiệt độ thông dụng, trong đó điểm chuẩn dưới là điểm nóng chảy của nước đá và điểm chuẩn trên là điểm sôi của nước và một độ là bằng 1/100 của khoảng giữa hai điểm chuẩn đó [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Celsius, kí hiệu là ºC, thí dụ, 37ºC: 37º Celsius] |
| thang nhiệt độ Celsius |
0 |
thang nhiệt độ thông dụng, trong đó điểm chuẩn dưới là điểm nóng chảy của nước đá và điểm chuẩn trên là điểm sôi của nước và một độ là bằng 1/100 của khoảng giữa hai điểm chuẩn đó [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Celsius, kí hiệu là ºC, thí dụ, 37ºC: 37º Celsius] |
| thang nhiệt độ fahrenheit |
0 |
thang nhiệt độ trong đó điểm đông đặc của nước [0ºC] được định nghĩa là nhiệt độ 32 và điểm sôi của nước được định nghĩa là nhiệt độ 212 [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Fahrenheit, kí hiệu là ºF, thí dụ, 50ºF: 50º Fahrenheit = 10ºC] |
| thang nhiệt độ Fahrenheit |
0 |
thang nhiệt độ trong đó điểm đông đặc của nước [0ºC] được định nghĩa là nhiệt độ 32 và điểm sôi của nước được định nghĩa là nhiệt độ 212 [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Fahrenheit, kí hiệu là ºF, thí dụ, 50ºF: 50º Fahrenheit = 10ºC] |
| thanh niên đầy nhiệt huyết |
0 |
youth is full of zeal |
| thay đổi nhiệt đô |
0 |
temperature change, shift, swing |
| thoái nhiệt |
0 |
antifever |
| thấu nhiệt |
0 |
conduction of heat |
| thấu nhiệt liệu pháp |
0 |
diathermy |
| tăng nhiệt toàn cầu |
0 |
global warming |
| tỉ nhiệt |
0 |
specific heat |
| áp thấp nhiệt đới |
0 |
tropical depression |
| điều hoà nhiệt độ |
0 |
như điều hoà không khí |
| đón tiếp nồn nhiệt |
0 |
to receive warmly |
| đầy nhiệt tình |
0 |
to be enthusiastic, full of enthusiasm |
| động cơ nhiệt |
0 |
động cơ biến đổi nhiệt năng thành cơ năng |
| ẩm nhiệt kế |
0 |
psychrometer |
Lookup completed in 614,725 µs.