bietviet

nho

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) grape; (2) Confucian
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun grapes quả nho
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân leo, quả tròn mọc thành chùm, khi chín có màu nâu đỏ, thịt mọng nước, vị ngọt, dùng để ăn hay để chế rượu vang chùm nho ~ rượu nho (rượu chế từ nho)
N chữ Hán [theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước] chữ nho ~ sách nho ~ ông đồ nho
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 360 occurrences · 21.51 per million #3,824 · Intermediate

Lookup completed in 171,531 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary