bietviet

niềm

Vietnamese → English (VNEDICT)
feeling, sentiment
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(dùng trước danh từ chỉ tâm trạng, hàm ý tích cực, không dịch) Niềm vui | A joy
(dùng trước danh từ chỉ tâm trạng, hàm ý tích cực, không dịch) Niềm tin | A feeling of confidence, the sense of confidence
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ dùng để chỉ từng tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể [thường là tích cực] mà con người trải qua niềm vui, nỗi buồn ~ niềm tự hào ~ niềm hi vọng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 434 occurrences · 25.93 per million #3,382 · Intermediate

Lookup completed in 156,895 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary