bietviet
main
→ search
ninh ních
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
nhiều và đầy như không thể lèn thêm được nữa
ăn no, bụng căng ninh ních ~ "Hề đồng theo bốn năm thằng, Thơ ninh ních túi, rượu lưng lửng bầu." (NĐM)
Lookup completed in 82,196 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary