bietviet

nuôi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to nourish, feed, keep, bring up, take care of
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V cho ăn uống, chăm sóc để duy trì và phát triển sự sống nuôi tằm ~ nuôi con khôn lớn ~ "Công anh xúc tép nuôi cò, Cò ăn cò lớn cò dò lên cây." (Cdao)
V giữ gìn, chăm sóc để cho tồn tại, cho phát triển nuôi tóc ~ nuôi móng tay ~ nuôi hi vọng
A được coi như ruột thịt, tuy không có quan hệ dòng máu trực tiếp nhận cháu làm con nuôi ~ cha mẹ nuôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,648 occurrences · 158.21 per million #752 · Core

Lookup completed in 157,232 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary