bietviet

nung

Vietnamese → English (VNEDICT)
to burn, fire, bake (pottery)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V đốt nóng ở nhiệt độ cao họ đang nung vôi
V [hiện tượng bệnh] ở thời kì còn đang phát triển ngấm ngầm, chưa có triệu chứng biểu hiện ra ngoài giai đoạn nung sởi ~ nhọt đang nung mủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 279 occurrences · 16.67 per million #4,494 · Intermediate

Lookup completed in 182,323 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary