bietviet

ong ong

Vietnamese → English (VNEDICT)
buzzing, ringing
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có cảm giác đầu óc như có tiếng kêu rung nhè nhẹ và kéo dài, khiến cho thấy hơi chóng mặt, khó chịu trong người

Lookup completed in 58,790 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary