bietviet

phái

Vietnamese → English (VNEDICT)
to send, appoint; faction, sect; sex, gender
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun faction, group, branch phái hữu | the right faction
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp người đứng về một phía nào đó, trong quan hệ đối lập với những người phía khác chia bè chia phái ~ phái đối lập ~ phái yếu
V cử đi làm việc gì với những yêu cầu nhất định, trong một thời gian nhất định họ phái anh đi công tác ~ phái người đi điều tra
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,459 occurrences · 87.17 per million #1,361 · Core

Lookup completed in 150,903 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary