| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| delegation, mission, deputation | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | delegation, mission, deputation | phái đoàn thương mại | trade mission |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoàn người được chính thức cử đi làm một nhiệm vụ nhất định trong thời gian nhất định | phái đoàn ngoại giao ~ chuẩn bị đón tiếp phái đoàn |
Lookup completed in 169,835 µs.