| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| law | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những quy phạm hành vi do nhà nước ban hành mà mọi người dân buộc phải tuân theo, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội và bảo vệ trật tự xã hội [nói tổng quát] | tuân thủ pháp luật ~ vi phạm pháp luật |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| pháp luật | the law | clearly borrowed | 法律 faat3 leot6 (Cantonese) | 法律, fǎ lǜ(Chinese) |
Lookup completed in 171,511 µs.