| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fascist | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về chủ nghĩa phát xít, có tính chất của chủ nghĩa phát xít | chế độ phát xít ~ chính sách độc tài phát xít |
| N | kẻ theo chủ nghĩa phát xít | diệt phát xít |
Lookup completed in 173,926 µs.