bietviet

phân chia

Vietnamese → English (VNEDICT)
to divide, split up, distribute, allot, sort out,categorize
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chia thành nhiều phần, giao cho từng cá nhân, từng đơn vị người bố phân chia tài sản cho các con
V chia ra thành nhiều bộ phận hoặc nhiều giai đoạn quá trình phát triển được phân chia thành ba giai đoạn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 830 occurrences · 49.59 per million #2,162 · Intermediate

Lookup completed in 191,403 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary