bietviet

phân hoá học

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung các loại phân bón do công nghiệp hoá học sản xuất, chế biến ra, như phân đạm, phân kali, phân lân, v.v.; phân biệt với phân hữu cơ

Lookup completed in 63,962 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary