bietviet

phân tích

Vietnamese → English (VNEDICT)
to analyze; analysis
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V phân chia, thật sự hay bằng tưởng tượng, một đối tượng nhận thức ra thành các yếu tố cảnh sát điều tra phân tích các tình tiết của vụ án ~ các nhà khoa học phân tích mẫu máu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,857 occurrences · 110.95 per million #1,093 · Core

Lookup completed in 182,359 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary