| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gong | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | gong | đánh phèng la | to sound the gong |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhạc khí gõ bằng đồng thau, hình đĩa tròn, tiếng vang và chói | |
Lookup completed in 65,040 µs.