bietviet

phê bình văn học

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ môn nghiên cứu chuyên phân tích các tác phẩm văn học nhằm mục đích đánh giá và hướng dẫn việc sáng tác

Lookup completed in 71,149 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary