| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to approve | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [người, cấp có thẩm quyền] xem xét và đồng ý thông qua những văn bản, dự thảo, v.v. do cấp dưới trình lên | dự án đã được Bộ Kế hoạch và Đầu tư phê duyệt |
Lookup completed in 180,062 µs.