| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to judge | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Criticize, review | Phê phán một học thuyết | To criticize a theory | |
| Criticize, review | Phê phán một cuốn sách | To review a book | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vạch ra, chỉ ra cái sai trái để tỏ thái độ không đồng tình hoặc lên án | mọi người phê phán cách làm việc của anh ~ phê phán thái độ bàng quan, vô trách nhiệm |
Lookup completed in 163,937 µs.