| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
phần không gian của nhà được ngăn riêng bằng tường, vách, thường với mục đích sử dụng cụ thể nào đó |
nhà chỉ có hai phòng ~ phòng họp ~ phòng tiếp khách |
| N |
đơn vị hành chính, sự nghiệp hoặc làm công tác chuyên môn trong một cơ quan hoặc một quận, huyện |
phòng kế toán ~ cán bộ phòng tổ chức |
| V |
lo liệu để có biện pháp tránh, ngăn ngừa hoặc chuẩn bị đối phó với điều không hay có thể xảy ra |
phòng khi bất trắc ~ "Ra đi anh có dặn phòng, Chanh chua chớ phụ, ngọt bòng chớ ham." (Cdao) |
| Compound words containing 'phòng' (170) |
| word |
freq |
defn |
| phòng thủ |
1,778 |
to defend; defense |
| văn phòng |
1,771 |
office, cabinet |
| quốc phòng |
889 |
national defense, military |
| phòng không |
639 |
air defense; anti-aircraft |
| phòng ngự |
596 |
to defend |
| hải phòng |
473 |
coast guard |
| căn phòng |
428 |
room |
| phòng tuyến |
362 |
defense perimeter, defense line |
| phòng ngừa |
234 |
to prevent, deter, ward off |
| phòng vệ |
220 |
to protect, guard |
| đề phòng |
199 |
to prevent, take precautions |
| dự phòng |
198 |
backup; to provide for (some undesirable event) |
| phòng chống |
182 |
to guard against, prevent |
| trưởng phòng |
172 |
chief, manager |
| biên phòng |
137 |
border guard, frontier guard |
| xà phòng |
135 |
soap |
| phòng bị |
134 |
to take precautions against, be vigilant |
| phòng ngủ |
130 |
bedroom |
| phòng khám |
127 |
nơi khám và chữa bệnh ngoại trú |
| phòng trưng bày |
126 |
showroom (e.g. automobile) |
| chánh văn phòng |
112 |
Chief of the Secretariat |
| Bộ Quốc Phòng |
99 |
Department of Defense |
| phòng tắm |
94 |
bathroom |
| phòng thí nghiệm |
88 |
lab, laboratory |
| thính phòng |
85 |
concert hall, auditorium |
| phòng học |
84 |
classroom, meeting room, conference room |
| phòng khách |
75 |
guest room, living room, sitting room |
| phòng họp |
65 |
meeting-place, boardroom, assembly-room, common room |
| canh phòng |
63 |
to guard over, keep watch, be vigilant |
| phòng bệnh |
59 |
prevention, prophylactic, preventive |
| phòng trà |
45 |
tea-room, tea-shop |
| khán phòng |
40 |
projection room |
| phòng ăn |
36 |
dining room |
| phòng triển lãm |
32 |
gallery, exhibition hall |
| trú phòng |
32 |
be billeted, be stationed |
| phó phòng |
29 |
assistant bureau chief |
| phòng hộ |
28 |
che chắn để bảo vệ |
| phòng tránh |
27 |
phòng bị trước nhằm chủ động tránh điều bất lợi không hay xảy ra đối với mình [nói khái quát] |
| bố phòng |
21 |
To take defence measures |
| phòng vệ sinh |
16 |
restroom |
| phòng khi |
15 |
in case |
| thư phòng |
14 |
library |
| phòng the |
10 |
phòng riêng của đôi vợ chồng, về mặt đời sống tình dục |
| phòng ốc |
10 |
house, dwelling |
| phòng ban |
9 |
phòng và ban trong một cơ quan [nói khái quát] |
| phòng giải trí |
9 |
den, playroom, rec room, lounge |
| văn phòng phẩm |
9 |
stationary |
| dân phòng |
8 |
civil defense |
| phòng mổ |
8 |
operating room |
| phòng dịch |
6 |
preventive of exidemy |
| phòng nhì |
6 |
French second bureau, French intelligence service |
| quan phòng |
6 |
barred doors |
| tuần phòng |
6 |
to patrol, go round, make the round |
| phòng thân |
5 |
self-defense; to protect oneself, defend oneself |
| phòng đợi |
5 |
waiting room |
| tăng phòng |
5 |
monastery, monks’ quarters |
| cấm phòng |
4 |
|
| phòng hờ |
4 |
provide against all eventualities, keep at hand for eventual use |
| phòng mình |
4 |
one’s room |
| phó văn phòng |
4 |
deputy chief of the secretariat |
| hầu phòng |
3 |
như bồi phòng |
| khuê phòng |
3 |
bower, boudoir |
| phòng mạch |
3 |
clinic, doctor’s office, consultation room |
| liên phòng |
2 |
mutual defense |
| lính biên phòng |
2 |
(military) border guard |
| tiêu phòng |
2 |
peppery chamber (of the queen) |
| cô phòng |
1 |
cảnh cô đơn của người phụ nữ không chồng hoặc xa chồng |
| loan phòng |
1 |
woman’s apartment |
| môn phòng |
1 |
servants’ quarters |
| phòng hoả |
1 |
đề phòng hoả hoạn |
| phòng lái |
1 |
cabin (of an aircraft) |
| phòng thương mại |
1 |
chamber of commerce |
| phòng trừ |
1 |
ngăn ngừa và diệt trừ |
| phòng văn thư |
1 |
staff room |
| phòng xa |
1 |
to foresee, anticipate |
| phòng đôi |
1 |
double room (i.e. room for two persons) |
| rừng phòng hộ |
1 |
protective forest |
| tử phòng |
1 |
germen, ovary |
| an toàn phòng cơ giới |
0 |
anti-mechanical security |
| bàn ghế văn phòng |
0 |
office furniture |
| bào tử phòng |
0 |
sporocyst |
| bản đồ khu vực được phòng hại |
0 |
control map |
| bảo vệ dự phòng |
0 |
protective measures |
| bọt xa phòng |
0 |
soap suds |
| bồi phòng |
0 |
người làm thuê chuyên phục vụ trong các phòng ở khách sạn |
| Bộ Trưởng Quốc Phòng |
0 |
Secretary, Ministry of Defense |
| chi tiêu quốc phòng |
0 |
defense spending |
| chung phòng |
0 |
roommate |
| chính trong căn phòng này |
0 |
in this very room |
| chính ông ta không có một văn phòng tiêng |
0 |
even he, he himself doesn’t have a private office |
| cái phòng khách |
0 |
guest room, living room, sitting room |
| công an biên phòng |
0 |
border guard, police |
| căn phòng độc thân |
0 |
single room |
| cả căn phòng |
0 |
entire room |
| cẩn phòng |
0 |
vigilant, watchful |
| diện tích làm văn phòng |
0 |
work area |
| dược phòng |
0 |
drugstore |
| góc phòng |
0 |
corner of a room |
| hiệp ước phòng thủ |
0 |
defense treaty |
| hải phòng hạm |
0 |
corvette |
| hầu như không văn phòng nào |
0 |
there is almost no office, almost every office |
| hệ thống phòng lửa |
0 |
fire prevention system |
| hỏa tiễn phòng không |
0 |
antiaircraft missile |
| khai thác về mặt quốc phòng |
0 |
to use in the area of national defense |
| Khối Phòng Vệ Bắc Đại Tây Dương |
0 |
North Atlantic Treaty Organization, NATO |
| kính phòng lái |
0 |
cabin window (on an aircraft) |
| lên phòng |
0 |
to go up to one’s room |
| một bánh xà phòng |
0 |
a bar, cake of soap |
| ngân quỹ quốc phòng |
0 |
national defense fund |
| nhà thiết kế văn phòng |
0 |
office planner |
| nhân viên văn phòng |
0 |
office worker, member |
| nhạc thính phòng |
0 |
chamber music |
| pháo phòng không |
0 |
xem pháo cao xạ |
| phòng (lái) phi thuyền |
0 |
space capsule (part which contains humans) |
| phòng bác sĩ |
0 |
doctor’s office |
| phòng chiếc |
0 |
single room (i.e. room for one person) |
| phòng cho thuê |
0 |
room for rent |
| phòng cháy |
0 |
to prevent fires; fire-prevention |
| phòng chống thiên tai |
0 |
disaster prevention, management |
| phòng chủ nhiệm khoa |
0 |
dean’s faculty |
| phòng cầu tiêu |
0 |
bathroom, toilet, lavatory |
| phòng gian |
0 |
đề phòng, ngăn chặn kẻ gian hoạt động |
| phòng giấy |
0 |
office, writing-cabinet |
| phòng giặt đồ |
0 |
laundry room |
| phòng giữ |
0 |
prevent, guard against |
| phòng hạn |
0 |
drought prevention |
| phòng hỏa |
0 |
fire prevention; to prevent fire |
| phòng khi bất trắc |
0 |
in prevention of mishaps |
| phòng khi chiến tranh bùng nổ |
0 |
if, in case war breaks out |
| phòng khuê |
0 |
|
| phòng khánh tiết |
0 |
reception-room, stateroom |
| phòng loan |
0 |
nuptial chamber |
| phòng lửa |
0 |
to prevent fire, fire prevention |
| phòng nghe nhạc |
0 |
living room, lounge |
| phòng ngữ âm |
0 |
language lab |
| phòng như thế nào |
0 |
what kind of room |
| phòng thư viện |
0 |
reading room |
| phòng thường trực |
0 |
nơi có nhiệm vụ xem xét giấy tờ, theo dõi việc ra vào một cơ quan, một xí nghiệp, v.v. |
| phòng thủ cộng đồng |
0 |
collective defense |
| phòng tiếp khách |
0 |
reception (room) |
| phòng tôi |
0 |
my room |
| phòng tạm giữ |
0 |
holding cell |
| phòng viêng |
0 |
one’s own room |
| phòng văn |
0 |
study |
| phòng về |
0 |
to protect, guard, defend |
| phòng về duyên hải |
0 |
coast guard |
| phòng xép |
0 |
storage closet, cupboard |
| phòng xử |
0 |
courtroom |
| phạm phòng |
0 |
swoon during sexual intercourse, fall sick after sexual intercourse |
| ra khỏi phòng |
0 |
to leave the room |
| sơn phòng |
0 |
phòng thủ miền rừng núi |
| số phòng |
0 |
room number |
| thỏa hiệp quốc phòng |
0 |
defense agreement |
| tiền phòng |
0 |
room rent |
| trai phòng |
0 |
contemplation room |
| trưởng phòng điều tra |
0 |
chief of investigations |
| tuần phòng an ninh |
0 |
protective patrol, security patrol |
| tên lửa phòng không |
0 |
antiaircraft missile |
| tòa nhà văn phòng |
0 |
office building |
| tự động hóa văn phòng |
0 |
office automation |
| việc phòng chống |
0 |
prevention |
| việc phòng thủ |
0 |
defense |
| vào phòng |
0 |
to go into a room, enter a room |
| văn phòng báo chí |
0 |
press office |
| văn phòng cao tầng |
0 |
skyscraper |
| văn phòng nhân quyền |
0 |
human rights office |
| vệ phòng |
0 |
to protect |
| âm nhạc thính phòng |
0 |
chamber music |
| đi lộn phòng |
0 |
to go into the wrong room |
| đặt phòng |
0 |
to reserve a room |
Lookup completed in 166,567 µs.