| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| air defense; anti-aircraft | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phòng chống và đánh trả các cuộc tiến công bằng đường không của đối phương | tên lửa phòng không ~ binh chủng phòng không |
Lookup completed in 763,269 µs.