| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to defend; defense | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Defend | Phòng thủ biên giới | To defend one's country's frontiers | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự bảo vệ, chống trả lại sự tiến công của đối phương để giữ vững vị trí, trận địa của mình | quân ta phòng thủ chặt chẽ |
Lookup completed in 166,032 µs.