| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rich | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Endow | Trời phú cho anh ta nhiều tài năng | Heaven has endowed him with many talents | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể văn cổ, thường có vần điệu, câu thường kéo dài và chia làm hai vế đối nhau, để tả phong cảnh, kể sự việc, bàn chuyện đời | |
| V | [tạo hoá] cho sẵn có một tính chất, một khả năng đặc biệt nào đó | trời phú cho cô ấy một sắc đẹp tuyệt mĩ |
| Compound words containing 'phú' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phong phú | 770 | rich, abundant |
| phú quốc | 92 | a rich country |
| phú quý | 72 | Wealth and high-placed |
| triệu phú | 67 | millionaire |
| Phú Sĩ | 64 | Fuji |
| phú cường | 34 | prosperous, powerful (country) |
| trù phú | 33 | đông người ở và giàu có |
| tỉ phú | 24 | người rất giàu, có bạc tỉ |
| thiên phú | 16 | innate, inborn, gifted, endowed with |
| thơ phú | 13 | poem and literary composition, poetry, poem |
| phú nông | 11 | rich farmer |
| phú hào | 10 | local influential rich man |
| phú ông | 8 | rich man |
| phú gia | 7 | rich (wealthy) family |
| từ phú | 7 | rhythmical prose |
| phú thương | 6 | rich merchant |
| thi phú | 6 | poetry and rhythmical prose |
| tài phú | 4 | accountant, ledger clerk |
| cự phú | 3 | millionaire |
| tỷ phú | 3 | billionaire, very rich person |
| hào phú | 2 | rich and influential |
| phú hậu | 2 | rich, wealth |
| núi Phú Sĩ | 1 | Mt. Fuji |
| phong phú hóa | 1 | to enrich (e.g. uranium) |
| phú tính | 1 | gifted, talented |
| trọc phú | 1 | money-bags |
| A Phú Hãn | 0 | Afghanistan; Afghanistani, Afghan |
| Biển Phong Phú | 0 | Mare Foecondatus |
| làm phong phú hóa | 0 | to enrich, make rich |
| người A Phú Hãn | 0 | Afghan (person) |
| người triệu phú | 0 | millionaire |
| nhà tỷ phú | 0 | billionaire |
| phú bẩm | 0 | innate, inborn |
| phú lít | 0 | police |
| phú lục | 0 | rhymed prose |
| phú quí | 0 | rich and noble |
| thông minh phú bẩm | 0 | innate intelligence |
| đại phú | 0 | very wealthy person |
Lookup completed in 173,229 µs.