| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| happiness, good fortune | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn | nhà có phúc ~ phúc bảy mươi đời nhà nó! (kng; phúc rất lớn) |
| A | may mắn | thật phúc quá! ~ được như vậy là phúc lắm rồi! |
| Compound words containing 'phúc' (47) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hạnh phúc | 905 | happiness, happy |
| phúc lợi | 275 | Welfare |
| phúc thẩm | 194 | to change, modify, revise a judgment |
| Phúc Kiến | 162 | Fukien |
| phúc âm | 160 | reply, answer (a letter) |
| phúc lộc | 37 | happiness and wealth |
| tâm phúc | 33 | very reliable |
| vạn phúc | 20 | ten thousand happinesses |
| chúc phúc | 16 | to wish somebody well |
| phúc mạc | 14 | peritonaeum |
| làm phúc | 13 | làm điều tốt lành để cứu giúp người khác [thường được coi là phúc đức để lại cho con cháu về sau] |
| phúc đáp | 13 | Reply, answer |
| phúc lành | 11 | blessing, benediction |
| phản phúc | 11 | treacherous |
| phúc đức | 10 | blessing |
| phúc trình | 9 | to report; report |
| hồng phúc | 8 | great blessing |
| phúc hậu | 8 | kind-hearted, gentle and upright |
| cầu phúc | 6 | cầu xin thần thánh ban cho điều tốt lành, hạnh phúc |
| có phúc | 5 | fortunate, lucky, blissful, born under a lucky star |
| họa phúc | 4 | misfortune and happiness, luck and unluck, weal and woe |
| diễm phúc | 3 | felicity, bliss |
| giáng phúc | 3 | [thần linh] ban phúc cho, theo tín ngưỡng dân gian |
| ngũ phúc | 3 | five blessings (wealth, position, longevity, good health, security) |
| phúc hạch | 2 | second examination |
| phúc khảo | 2 | check examination papers, second examination |
| phúc phận | 2 | share of happiness one was blessed with |
| phúc án | 2 | to review a sentence |
| quả phúc | 2 | (Buddhism) happiness |
| đại phúc | 2 | great happiness, good fortune |
| phúc tra | 1 | verify, check (facts, figures) |
| phúc ấm | 1 | blessing handed down by ancestors |
| tác phúc | 1 | to bestow favors, do good |
| vô phúc | 1 | ill-fated, ill-starred, evil-starred, unfortunate |
| bài phúc trình | 0 | report |
| cỗi phúc | 0 | source of happiness |
| hạnh phúc sung sướng | 0 | happy, blissful |
| khoảnh khắc hạnh phúc | 0 | happy moment |
| phúc bồn tử | 0 | ribes, raspberry |
| phúc họa | 0 | happiness and unhappiness |
| phúc kiểm | 0 | [cơ quan chức năng] kiểm tra lại |
| phúc tinh | 0 | savior |
| quỹ phúc lợi | 0 | a welfare fund |
| tốt phúc | 0 | fortunate, lucky |
| đại hạnh phúc | 0 | great happiness |
| đại hồng phúc | 0 | great blessing |
| đời hạnh phúc | 0 | a happy life |
Lookup completed in 232,861 µs.